82
RM
A. Candreva
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Candreva
RM
82
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
77
79
79
79
78
79
73
79
79
66
66
72
72
74
74
66
Tốc độ
76
Sút
80
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
75
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
84
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
74
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
78
Phản ứng
77
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
70
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
67
Thể lực
84
Quyết đoán
69
Nhảy
42
Bình tĩnh
75
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2012~2013 |
Latium
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2008~2010 | 리보르노 | |
| 2007~2013 |
Udinese
|
|
| 2004~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández