72
CF
A. Candreva
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Candreva
CF
72
RM
72
CM
72
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
66
69
69
69
69
70
63
69
69
55
55
60
60
62
62
55
Tốc độ
59
Sút
69
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
54
Thể chất
54
Tốc độ
56
Tăng tốc
63
Dứt điểm
65
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
61
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
70
Chuyền dài
71
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
66
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
59
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
48
Thể lực
66
Quyết đoán
58
Nhảy
57
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2012~2013 |
Latium
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2008~2010 | 리보르노 | |
| 2007~2013 |
Udinese
|
|
| 2004~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé