88
RM
A. Candreva
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Candreva
RM
88
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
83
85
85
85
84
85
78
85
85
71
71
77
77
80
80
71
Tốc độ
81
Sút
86
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
68
Thể chất
76
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
83
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
91
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
86
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
73
Thể lực
92
Quyết đoán
75
Nhảy
43
Bình tĩnh
82
TM đổ người
10
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2012~2013 |
Latium
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2008~2010 | 리보르노 | |
| 2007~2013 |
Udinese
|
|
| 2004~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández