92
RW
A. Candreva
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Candreva
RW
92
CAM
92
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
87
89
89
89
89
89
85
89
89
80
80
84
84
86
86
80
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
79
Thể chất
84
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
90
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
94
Chuyền dài
85
Đá phạt
82
Sút xoáy
85
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
89
Kèm người
82
Lấy bóng
78
Cắt bóng
82
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
83
Thể lực
96
Quyết đoán
81
Nhảy
56
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2012~2013 |
Latium
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2008~2010 | 리보르노 | |
| 2007~2013 |
Udinese
|
|
| 2004~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé