84
RM
A. Candreva
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Candreva
RM
84
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
78
81
81
81
80
81
75
81
81
68
68
73
73
76
76
68
Tốc độ
76
Sút
82
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
67
Thể chất
70
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
86
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
76
Sút xoáy
78
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
79
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
72
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
66
Thể lực
84
Quyết đoán
71
Nhảy
45
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2012~2013 |
Latium
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2008~2010 | 리보르노 | |
| 2007~2013 |
Udinese
|
|
| 2004~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé