89
RM
A. Candreva
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Candreva
RM
89
CM
89
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
83
86
86
86
86
87
80
86
86
72
71
77
77
80
80
72
Tốc độ
78
Sút
86
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
71
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
82
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
88
Vô lê
87
Penalty
78
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
81
Sút xoáy
85
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
83
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
76
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
65
Thể lực
88
Quyết đoán
75
Nhảy
49
Bình tĩnh
81
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2012~2013 |
Latium
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2008~2010 | 리보르노 | |
| 2007~2013 |
Udinese
|
|
| 2004~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández