85
RM
A. Candreva
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Candreva
RM
85
RWB
79
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
78
81
81
81
82
82
76
82
82
68
68
74
74
76
76
68
Tốc độ
76
Sút
81
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
74
Tăng tốc
79
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
83
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
83
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
84
Phản ứng
79
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
72
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
61
Thể lực
85
Quyết đoán
71
Nhảy
45
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2012~2013 |
Latium
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2008~2010 | 리보르노 | |
| 2007~2013 |
Udinese
|
|
| 2004~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé