80
RB
D. Zappacosta
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
RB
80
RWB
80
182cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
70
71
73
73
72
71
74
74
74
74
74
77
77
77
77
74
Tốc độ
78
Sút
67
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ
80
Tăng tốc
76
Dứt điểm
61
Lực sút
75
Sút xa
73
Chọn vị trí
69
Vô lê
70
Penalty
61
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
81
Chuyền dài
69
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
73
Thăng bằng
69
Phản ứng
75
Kèm người
76
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
69
Thể lực
85
Quyết đoán
75
Nhảy
68
Bình tĩnh
73
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger