71
LM
D. Zappacosta
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
LM
71
RM
71
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
66
67
68
68
67
67
67
68
68
65
65
68
68
69
69
65
Tốc độ
66
Sút
64
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
67
Thể chất
61
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
63
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
70
Vô lê
61
Penalty
52
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
74
Chuyền dài
66
Đá phạt
52
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
61
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
54
Thể lực
71
Quyết đoán
66
Nhảy
66
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger