115
LWB
D. Zappacosta
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
LWB
115
RWB
115
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
30
106
109
109
109
109
109
109
110
110
108
108
111
111
112
112
108
Tốc độ
113
Sút
102
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
104
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
95
Lực sút
112
Sút xa
115
Chọn vị trí
114
Vô lê
96
Penalty
86
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
117
Chuyền dài
103
Đá phạt
96
Sút xoáy
115
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández