92
LB
D. Zappacosta
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
LB
92
LM
90
RM
90
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
35
84
86
87
87
86
86
87
87
87
87
87
89
89
90
90
87
Tốc độ
88
Sút
81
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
88
Thể chất
84
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
75
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
95
Chuyền dài
83
Đá phạt
74
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
83
Thăng bằng
81
Phản ứng
86
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
78
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
86
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger