111
LWB
D. Zappacosta
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
LWB
111
LM
108
RWB
111
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
101
104
104
104
105
104
105
105
105
104
104
107
107
108
108
104
Tốc độ
108
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
106
Thể chất
101
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
90
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
112
Chuyền dài
98
Đá phạt
83
Sút xoáy
107
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
97
Thể lực
110
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
100
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger