110
RWB
D. Zappacosta
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
RWB
110
LWB
110
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
100
102
103
103
104
103
104
104
104
103
103
106
106
107
107
103
Tốc độ
108
Sút
95
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
88
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
104
Vô lê
91
Penalty
82
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
112
Chuyền dài
98
Đá phạt
83
Sút xoáy
109
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
104
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
101
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger