85
LWB
D. Zappacosta
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
LWB
85
LM
83
RM
83
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
77
78
79
79
79
78
80
80
80
80
80
82
82
82
82
80
Tốc độ
84
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
81
Thể chất
78
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
67
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
76
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
87
Chuyền dài
75
Đá phạt
67
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
78
Thăng bằng
75
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
73
Thể lực
87
Quyết đoán
81
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández