113
RWB
D. Zappacosta
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
RWB
113
LWB
113
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
103
106
107
107
107
106
107
108
108
106
106
109
109
110
110
106
Tốc độ
111
Sút
98
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
107
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
91
Lực sút
106
Sút xa
108
Chọn vị trí
107
Vô lê
95
Penalty
85
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
115
Chuyền dài
102
Đá phạt
87
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger