77
ST
E. Choupo-Moting
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Maxim Choupo-Moting
ST
77
LW
77
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
74
74
74
74
69
73
58
73
73
53
53
56
56
59
59
53
Tốc độ
76
Sút
72
Chuyền bóng
68
Rê bóng
77
Phòng thủ
41
Thể chất
71
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
73
Lực sút
77
Sút xa
65
Chọn vị trí
77
Vô lê
73
Penalty
69
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
66
Chuyền dài
65
Đá phạt
48
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
76
Khéo léo
75
Thăng bằng
64
Phản ứng
73
Kèm người
36
Lấy bóng
41
Cắt bóng
44
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
76
Thể lực
74
Quyết đoán
57
Nhảy
68
Bình tĩnh
75
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2011 | 함부르크 SV II | |
| 2009~2010 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2007~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2011 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández