107
ST
E. Choupo-Moting
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Maxim Choupo-Moting
ST
107
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
104
103
101
101
95
101
83
100
100
80
79
82
82
84
84
80
Tốc độ
104
Sút
105
Chuyền bóng
91
Rê bóng
104
Phòng thủ
67
Thể chất
97
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
109
Lực sút
106
Sút xa
98
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
102
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
95
Đá phạt
73
Sút xoáy
94
Rê bóng
108
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
106
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
61
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
103
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2011 | 함부르크 SV II | |
| 2009~2010 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2007~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2011 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández