88
ST
E. Choupo-Moting
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Maxim Choupo-Moting
ST
88
LW
86
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
85
84
83
83
76
82
63
82
82
59
59
63
63
65
65
59
Tốc độ
85
Sút
84
Chuyền bóng
72
Rê bóng
86
Phòng thủ
47
Thể chất
77
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
79
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
77
Đá phạt
57
Sút xoáy
81
Rê bóng
91
Giữ bóng
83
Khéo léo
85
Thăng bằng
77
Phản ứng
84
Kèm người
41
Lấy bóng
46
Cắt bóng
43
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
82
Thể lực
79
Quyết đoán
62
Nhảy
79
Bình tĩnh
84
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2011 | 함부르크 SV II | |
| 2009~2010 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2007~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2011 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández