82
ST
E. Choupo-Moting
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Maxim Choupo-Moting
ST
82
LW
81
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
79
79
78
78
73
78
62
77
77
58
58
60
60
63
63
58
Tốc độ
75
Sút
76
Chuyền bóng
72
Rê bóng
82
Phòng thủ
46
Thể chất
77
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
78
Lực sút
82
Sút xa
69
Chọn vị trí
80
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
70
Chuyền dài
69
Đá phạt
52
Sút xoáy
78
Rê bóng
85
Giữ bóng
82
Khéo léo
77
Thăng bằng
70
Phản ứng
79
Kèm người
40
Lấy bóng
45
Cắt bóng
48
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
84
Thể lực
77
Quyết đoán
63
Nhảy
75
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2011 | 함부르크 SV II | |
| 2009~2010 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2007~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2011 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández