84
ST
E. Choupo-Moting
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Maxim Choupo-Moting
ST
84
LW
83
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
81
80
80
80
74
79
60
79
79
53
53
58
58
61
61
53
Tốc độ
83
Sút
79
Chuyền bóng
74
Rê bóng
81
Phòng thủ
39
Thể chất
76
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
73
Chọn vị trí
81
Vô lê
79
Penalty
74
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
48
Sút xoáy
78
Rê bóng
85
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
68
Phản ứng
80
Kèm người
33
Lấy bóng
37
Cắt bóng
41
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
83
Thể lực
80
Quyết đoán
57
Nhảy
73
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2011 | 함부르크 SV II | |
| 2009~2010 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2007~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2011 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé