94
ST
E. Choupo-Moting
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Maxim Choupo-Moting
ST
94
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
91
89
88
88
81
87
70
87
87
66
66
69
69
71
71
66
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
81
Rê bóng
89
Phòng thủ
52
Thể chất
85
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
81
Chọn vị trí
93
Vô lê
91
Penalty
82
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
80
Chuyền dài
73
Đá phạt
57
Sút xoáy
88
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
88
Thăng bằng
78
Phản ứng
92
Kèm người
46
Lấy bóng
50
Cắt bóng
50
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
91
Thể lực
80
Quyết đoán
78
Nhảy
93
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2011 | 함부르크 SV II | |
| 2009~2010 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2007~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2011 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández