97
ST
E. Choupo-Moting
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Maxim Choupo-Moting
ST
97
LW
94
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
94
93
91
91
85
90
73
90
90
70
70
73
73
75
75
70
Tốc độ
96
Sút
93
Chuyền bóng
82
Rê bóng
93
Phòng thủ
58
Thể chất
86
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
95
Lực sút
97
Sút xa
88
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
87
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
85
Đá phạt
65
Sút xoáy
86
Rê bóng
96
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
96
Kèm người
54
Lấy bóng
60
Cắt bóng
50
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
93
Thể lực
85
Quyết đoán
71
Nhảy
86
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2011 | 함부르크 SV II | |
| 2009~2010 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2007~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2011 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández