93
ST
E. Choupo-Moting
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Maxim Choupo-Moting
ST
93
LW
90
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
90
88
87
87
79
86
66
85
85
63
63
66
66
68
68
63
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
77
Rê bóng
90
Phòng thủ
50
Thể chất
81
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
84
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
82
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
81
Đá phạt
65
Sút xoáy
85
Rê bóng
95
Giữ bóng
86
Khéo léo
88
Thăng bằng
81
Phản ứng
88
Kèm người
43
Lấy bóng
54
Cắt bóng
37
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
90
Thể lực
78
Quyết đoán
65
Nhảy
81
Bình tĩnh
87
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2014 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2011 | 함부르크 SV II | |
| 2009~2010 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2007~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2011 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández