84
CB
Felipe
14
23
59
58
57
57
65
59
76
61
61
81
81
74
74
72
72
81
Tốc độ
65
Sút
45
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
82
Thể chất
85
Tốc độ
68
Tăng tốc
62
Dứt điểm
43
Lực sút
49
Sút xa
45
Chọn vị trí
39
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
49
Chuyền dài
68
Đá phạt
35
Sút xoáy
37
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
55
Thăng bằng
57
Phản ứng
80
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
87
Thể lực
79
Quyết đoán
90
Nhảy
89
Bình tĩnh
75
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2012~2016 | 코린치안스 | |
| 2011~2011 | 브라간치누 | |
| 2009~2012 | 우니앙 푸치볼 클루비 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé