97
CB
Felipe
19
18
71
69
68
68
75
70
88
71
71
94
94
86
86
83
83
94
Tốc độ
82
Sút
55
Chuyền bóng
67
Rê bóng
71
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
84
Tăng tốc
80
Dứt điểm
60
Lực sút
58
Sút xa
41
Chọn vị trí
49
Vô lê
59
Penalty
60
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
53
Chuyền dài
75
Đá phạt
40
Sút xoáy
32
Rê bóng
63
Giữ bóng
80
Khéo léo
75
Thăng bằng
82
Phản ứng
92
Kèm người
97
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
99
Thể lực
87
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
83
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2012~2016 | 코린치안스 | |
| 2011~2011 | 브라간치누 | |
| 2009~2012 | 우니앙 푸치볼 클루비 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández