91
CB
Felipe
15
18
68
65
64
64
70
65
82
67
67
88
88
81
81
78
78
88
Tốc độ
77
Sút
53
Chuyền bóng
61
Rê bóng
68
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
80
Tăng tốc
74
Dứt điểm
58
Lực sút
55
Sút xa
44
Chọn vị trí
49
Vô lê
49
Penalty
54
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
50
Chuyền dài
72
Đá phạt
30
Sút xoáy
35
Rê bóng
61
Giữ bóng
76
Khéo léo
68
Thăng bằng
77
Phản ứng
83
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
94
Thể lực
84
Quyết đoán
98
Nhảy
91
Bình tĩnh
79
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2012~2016 | 코린치안스 | |
| 2011~2011 | 브라간치누 | |
| 2009~2012 | 우니앙 푸치볼 클루비 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández