87
CB
Felipe
14
22
63
63
62
62
70
64
81
65
65
84
84
77
77
75
75
84
Tốc độ
75
Sút
48
Chuyền bóng
62
Rê bóng
68
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
81
Tăng tốc
68
Dứt điểm
51
Lực sút
51
Sút xa
42
Chọn vị trí
45
Vô lê
53
Penalty
51
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
45
Chuyền dài
79
Đá phạt
35
Sút xoáy
33
Rê bóng
65
Giữ bóng
71
Khéo léo
67
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
89
Thể lực
79
Quyết đoán
93
Nhảy
88
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2012~2016 | 코린치안스 | |
| 2011~2011 | 브라간치누 | |
| 2009~2012 | 우니앙 푸치볼 클루비 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé