86
CB
Felipe
15
24
60
59
59
59
66
61
78
62
62
83
83
76
76
73
73
83
Tốc độ
66
Sút
46
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
69
Tăng tốc
63
Dứt điểm
44
Lực sút
50
Sút xa
46
Chọn vị trí
40
Vô lê
49
Penalty
51
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
50
Chuyền dài
69
Đá phạt
36
Sút xoáy
38
Rê bóng
60
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
58
Phản ứng
81
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
88
Thể lực
80
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
76
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2012~2016 | 코린치안스 | |
| 2011~2011 | 브라간치누 | |
| 2009~2012 | 우니앙 푸치볼 클루비 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández