89
CB
Felipe
16
28
63
62
62
62
69
64
81
64
64
86
86
78
78
76
76
86
Tốc độ
66
Sút
49
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
87
Thể chất
87
Tốc độ
71
Tăng tốc
61
Dứt điểm
47
Lực sút
53
Sút xa
49
Chọn vị trí
43
Vô lê
52
Penalty
54
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
53
Chuyền dài
74
Đá phạt
39
Sút xoáy
41
Rê bóng
63
Giữ bóng
69
Khéo léo
71
Thăng bằng
59
Phản ứng
85
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
93
Thể lực
73
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2012~2016 | 코린치안스 | |
| 2011~2011 | 브라간치누 | |
| 2009~2012 | 우니앙 푸치볼 클루비 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé