83
CB
Felipe
13
16
54
53
53
53
62
55
75
56
56
80
80
72
72
70
70
80
Tốc độ
61
Sút
39
Chuyền bóng
56
Rê bóng
57
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
65
Tăng tốc
58
Dứt điểm
37
Lực sút
44
Sút xa
39
Chọn vị trí
32
Vô lê
42
Penalty
45
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
43
Chuyền dài
67
Đá phạt
28
Sút xoáy
30
Rê bóng
55
Giữ bóng
60
Khéo léo
54
Thăng bằng
55
Phản ứng
75
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
82
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
83
Thể lực
76
Quyết đoán
90
Nhảy
86
Bình tĩnh
73
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2012~2016 | 코린치안스 | |
| 2011~2011 | 브라간치누 | |
| 2009~2012 | 우니앙 푸치볼 클루비 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé