90
CB
Felipe
16
20
69
68
67
67
72
69
81
68
68
87
87
80
80
77
77
87
Tốc độ
84
Sút
55
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
56
Lực sút
55
Sút xa
51
Chọn vị trí
63
Vô lê
55
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
49
Chuyền dài
75
Đá phạt
42
Sút xoáy
48
Rê bóng
60
Giữ bóng
72
Khéo léo
70
Thăng bằng
93
Phản ứng
80
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
97
Thể lực
74
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2012~2016 | 코린치안스 | |
| 2011~2011 | 브라간치누 | |
| 2009~2012 | 우니앙 푸치볼 클루비 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández