78
CB
G. Mancini
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
78
190cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
57
54
52
52
57
53
69
54
54
75
75
69
69
66
66
75
Tốc độ
58
Sút
49
Chuyền bóng
48
Rê bóng
53
Phòng thủ
78
Thể chất
76
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
52
Lực sút
55
Sút xa
40
Chọn vị trí
38
Vô lê
45
Penalty
51
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
40
Chuyền dài
45
Đá phạt
40
Sút xoáy
43
Rê bóng
46
Giữ bóng
66
Khéo léo
42
Thăng bằng
60
Phản ứng
75
Kèm người
79
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
76
Thể lực
76
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé