113
CB
G. Mancini
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
113
190cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
96
95
94
94
102
97
109
97
97
110
110
106
106
103
103
110
Tốc độ
102
Sút
84
Chuyền bóng
97
Rê bóng
93
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
105
Tăng tốc
100
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
80
Chuyền dài
112
Đá phạt
68
Sút xoáy
90
Rê bóng
84
Giữ bóng
106
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
110
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
111
Thể lực
109
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández