93
CB
G. Mancini
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
93
190cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
72
69
67
67
70
67
82
68
68
90
90
82
82
79
79
90
Tốc độ
76
Sút
60
Chuyền bóng
60
Rê bóng
72
Phòng thủ
92
Thể chất
85
Tốc độ
84
Tăng tốc
68
Dứt điểm
68
Lực sút
62
Sút xa
45
Chọn vị trí
62
Vô lê
52
Penalty
47
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
50
Chuyền dài
68
Đá phạt
43
Sút xoáy
48
Rê bóng
66
Giữ bóng
84
Khéo léo
67
Thăng bằng
78
Phản ứng
78
Kèm người
88
Lấy bóng
96
Cắt bóng
91
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
90
Thể lực
71
Quyết đoán
94
Nhảy
80
Bình tĩnh
67
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé