75
CB
G. Mancini
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
75
190cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
54
54
52
52
60
54
69
54
54
72
72
66
66
64
64
72
Tốc độ
61
Sút
43
Chuyền bóng
50
Rê bóng
55
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
65
Tăng tốc
57
Dứt điểm
42
Lực sút
45
Sút xa
51
Chọn vị trí
32
Vô lê
35
Penalty
41
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
30
Chuyền dài
64
Đá phạt
30
Sút xoáy
33
Rê bóng
52
Giữ bóng
67
Khéo léo
31
Thăng bằng
51
Phản ứng
75
Kèm người
77
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
70
Thể lực
74
Quyết đoán
77
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé