97
CB
G. Mancini
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
97
190cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
81
81
79
79
87
82
92
81
81
94
94
88
88
87
87
94
Tốc độ
85
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
78
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
89
Tăng tốc
81
Dứt điểm
69
Lực sút
78
Sút xa
71
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
62
Chuyền dài
96
Đá phạt
58
Sút xoáy
73
Rê bóng
73
Giữ bóng
86
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
88
Quyết đoán
97
Nhảy
97
Bình tĩnh
84
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé