115
CB
G. Mancini
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
115
190cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
99
99
99
99
105
101
111
102
102
112
112
109
109
108
108
112
Tốc độ
104
Sút
87
Chuyền bóng
104
Rê bóng
97
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
107
Tăng tốc
101
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
94
Vô lê
76
Penalty
73
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
101
Chuyền dài
113
Đá phạt
69
Sút xoáy
99
Rê bóng
90
Giữ bóng
109
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
113
Thể lực
111
Quyết đoán
117
Nhảy
115
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández