97
CB
G. Mancini
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
97
190cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
76
76
74
74
82
76
91
76
76
94
94
88
88
86
86
94
Tốc độ
83
Sút
65
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
87
Tăng tốc
79
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
73
Chọn vị trí
54
Vô lê
57
Penalty
63
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
52
Chuyền dài
86
Đá phạt
52
Sút xoáy
55
Rê bóng
74
Giữ bóng
89
Khéo léo
53
Thăng bằng
73
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández