79
CB
G. Mancini
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
79
CDM
74
190cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
59
57
55
55
61
57
71
57
57
76
76
70
70
68
68
76
Tốc độ
58
Sút
49
Chuyền bóng
51
Rê bóng
60
Phòng thủ
79
Thể chất
76
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
52
Lực sút
55
Sút xa
40
Chọn vị trí
38
Vô lê
45
Penalty
51
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
40
Chuyền dài
47
Đá phạt
40
Sút xoáy
43
Rê bóng
55
Giữ bóng
72
Khéo léo
42
Thăng bằng
60
Phản ứng
78
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
76
Thể lực
76
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé