83
GK
K. Schmeichel
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Schmeichel
GK
83
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
80
36
39
39
39
43
43
40
41
41
34
34
36
36
36
36
34
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
87
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
62
Tăng tốc
58
Dứt điểm
19
Lực sút
41
Sút xa
21
Chọn vị trí
20
Vô lê
22
Penalty
32
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
25
Chuyền dài
49
Đá phạt
22
Sút xoáy
20
Rê bóng
19
Giữ bóng
44
Khéo léo
64
Thăng bằng
50
Phản ứng
81
Kèm người
21
Lấy bóng
21
Cắt bóng
26
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
65
Thể lực
39
Quyết đoán
40
Nhảy
62
Bình tĩnh
68
TM đổ người
81
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
79
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Celtic
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2011~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2022 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2008 |
Manchester City
|
|
| 2008~2009 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2008 |
KV Kortrake
|
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC | |
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2005~2005 | 달링턴 | |
| 2004~2009 |
Manchester City
|
|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia