85
GK
K. Schmeichel
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Schmeichel
GK
85
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
82
37
40
40
40
44
44
41
42
42
35
35
37
37
37
37
35
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
88
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
63
Tăng tốc
59
Dứt điểm
20
Lực sút
42
Sút xa
22
Chọn vị trí
21
Vô lê
23
Penalty
33
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
26
Chuyền dài
50
Đá phạt
23
Sút xoáy
21
Rê bóng
20
Giữ bóng
45
Khéo léo
65
Thăng bằng
51
Phản ứng
82
Kèm người
22
Lấy bóng
22
Cắt bóng
27
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
66
Thể lực
40
Quyết đoán
41
Nhảy
63
Bình tĩnh
69
TM đổ người
82
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
82
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Celtic
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2011~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2022 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2008 |
Manchester City
|
|
| 2008~2009 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2008 |
KV Kortrake
|
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC | |
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2005~2005 | 달링턴 | |
| 2004~2009 |
Manchester City
|
|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia