92
GK
K. Schmeichel
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Schmeichel
GK
92
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
89
34
38
37
37
44
43
39
40
40
32
32
34
34
35
35
32
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
96
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
62
Tăng tốc
62
Dứt điểm
12
Lực sút
38
Sút xa
23
Chọn vị trí
22
Vô lê
18
Penalty
33
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
18
Chuyền dài
56
Đá phạt
15
Sút xoáy
13
Rê bóng
12
Giữ bóng
40
Khéo léo
62
Thăng bằng
47
Phản ứng
90
Kèm người
22
Lấy bóng
16
Cắt bóng
23
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
62
Thể lực
38
Quyết đoán
33
Nhảy
73
Bình tĩnh
52
TM đổ người
88
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
85
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Celtic
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2011~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2022 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2008 |
Manchester City
|
|
| 2008~2009 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2008 |
KV Kortrake
|
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC | |
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2005~2005 | 달링턴 | |
| 2004~2009 |
Manchester City
|
|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia