90
GK
K. Schmeichel
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Schmeichel
GK
90
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
87
43
45
43
43
49
47
45
45
45
40
40
40
40
41
41
40
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
91
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
58
Tăng tốc
52
Dứt điểm
25
Lực sút
67
Sút xa
27
Chọn vị trí
26
Vô lê
28
Penalty
38
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
31
Chuyền dài
58
Đá phạt
28
Sút xoáy
26
Rê bóng
25
Giữ bóng
50
Khéo léo
68
Thăng bằng
56
Phản ứng
87
Kèm người
27
Lấy bóng
27
Cắt bóng
32
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
71
Thể lực
45
Quyết đoán
46
Nhảy
68
Bình tĩnh
74
TM đổ người
87
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
85
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Celtic
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2011~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2022 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2008 |
Manchester City
|
|
| 2008~2009 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2008 |
KV Kortrake
|
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC | |
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2005~2005 | 달링턴 | |
| 2004~2009 |
Manchester City
|
|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia