89
GK
K. Schmeichel
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Schmeichel
GK
89
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
86
40
42
42
42
47
46
44
44
44
38
38
39
39
40
40
38
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
93
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
58
Tăng tốc
53
Dứt điểm
23
Lực sút
45
Sút xa
25
Chọn vị trí
24
Vô lê
26
Penalty
36
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
29
Chuyền dài
53
Đá phạt
26
Sút xoáy
24
Rê bóng
23
Giữ bóng
48
Khéo léo
67
Thăng bằng
54
Phản ứng
85
Kèm người
25
Lấy bóng
25
Cắt bóng
30
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
69
Thể lực
43
Quyết đoán
44
Nhảy
66
Bình tĩnh
72
TM đổ người
87
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
84
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Celtic
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2011~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2022 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2008 |
Manchester City
|
|
| 2008~2009 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2008 |
KV Kortrake
|
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC | |
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2005~2005 | 달링턴 | |
| 2004~2009 |
Manchester City
|
|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia