94
GK
K. Schmeichel
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Schmeichel
GK
94
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
91
38
42
42
42
47
47
42
44
44
34
34
36
36
37
37
34
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
98
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
18
Lực sút
37
Sút xa
25
Chọn vị trí
27
Vô lê
16
Penalty
27
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
21
Chuyền dài
63
Đá phạt
20
Sút xoáy
17
Rê bóng
17
Giữ bóng
47
Khéo léo
85
Thăng bằng
59
Phản ứng
93
Kèm người
25
Lấy bóng
15
Cắt bóng
21
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
65
Thể lực
43
Quyết đoán
45
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
91
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Celtic
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2011~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2022 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2008 |
Manchester City
|
|
| 2008~2009 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2008 |
KV Kortrake
|
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC | |
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2005~2005 | 달링턴 | |
| 2004~2009 |
Manchester City
|
|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia