86
GK
K. Schmeichel
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Schmeichel
GK
86
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
83
38
41
40
40
45
44
42
42
42
36
36
37
37
38
38
36
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
90
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
59
Tăng tốc
55
Dứt điểm
21
Lực sút
43
Sút xa
23
Chọn vị trí
22
Vô lê
24
Penalty
34
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
27
Chuyền dài
51
Đá phạt
24
Sút xoáy
22
Rê bóng
21
Giữ bóng
46
Khéo léo
65
Thăng bằng
52
Phản ứng
83
Kèm người
23
Lấy bóng
23
Cắt bóng
28
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
67
Thể lực
41
Quyết đoán
42
Nhảy
64
Bình tĩnh
70
TM đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
84
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Celtic
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2011~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2022 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2008 |
Manchester City
|
|
| 2008~2009 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2008 |
KV Kortrake
|
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC | |
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2005~2005 | 달링턴 | |
| 2004~2009 |
Manchester City
|
|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia