108
GK
K. Schmeichel
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasper Schmeichel
GK
108
189cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
105
49
51
50
50
56
54
53
53
53
47
48
47
47
48
48
47
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
107
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
25
Lực sút
63
Sút xa
27
Chọn vị trí
43
Vô lê
27
Penalty
30
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
36
Chuyền dài
67
Đá phạt
28
Sút xoáy
34
Rê bóng
25
Giữ bóng
55
Khéo léo
88
Thăng bằng
78
Phản ứng
103
Kèm người
28
Lấy bóng
27
Cắt bóng
35
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
81
Thể lực
58
Quyết đoán
83
Nhảy
92
Bình tĩnh
82
TM đổ người
105
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
98
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Celtic
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2011~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2022 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2008 |
Manchester City
|
|
| 2008~2009 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2008 |
KV Kortrake
|
|
| 2006~2006 | 달링턴 FC | |
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2005~2005 | 달링턴 | |
| 2004~2009 |
Manchester City
|
|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia