86
GK
P. Gulácsi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
86
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
83
33
33
33
33
35
35
36
34
34
37
37
35
35
35
35
37
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
85
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
17
Lực sút
29
Sút xa
19
Chọn vị trí
18
Vô lê
17
Penalty
30
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
23
Chuyền dài
31
Đá phạt
18
Sút xoáy
25
Rê bóng
25
Giữ bóng
31
Khéo léo
45
Thăng bằng
46
Phản ứng
81
Kèm người
31
Lấy bóng
23
Cắt bóng
29
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
74
Thể lực
40
Quyết đoán
39
Nhảy
68
Bình tĩnh
49
TM đổ người
83
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
81
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé