89
GK
P. Gulácsi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
89
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
86
37
38
38
38
41
40
42
39
39
41
41
39
39
39
39
41
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
89
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
52
Tăng tốc
50
Dứt điểm
21
Lực sút
33
Sút xa
23
Chọn vị trí
22
Vô lê
21
Penalty
34
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
27
Chuyền dài
40
Đá phạt
22
Sút xoáy
29
Rê bóng
29
Giữ bóng
35
Khéo léo
49
Thăng bằng
50
Phản ứng
85
Kèm người
35
Lấy bóng
27
Cắt bóng
33
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
78
Thể lực
44
Quyết đoán
43
Nhảy
72
Bình tĩnh
53
TM đổ người
88
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
80
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández