78
GK
P. Gulácsi
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
78
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
75
28
29
29
29
30
30
32
30
30
33
33
31
31
31
31
33
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
77
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
40
Tăng tốc
42
Dứt điểm
14
Lực sút
26
Sút xa
16
Chọn vị trí
15
Vô lê
14
Penalty
27
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
20
Chuyền dài
28
Đá phạt
15
Sút xoáy
22
Rê bóng
22
Giữ bóng
28
Khéo léo
43
Thăng bằng
50
Phản ứng
70
Kèm người
28
Lấy bóng
20
Cắt bóng
26
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
66
Thể lực
37
Quyết đoán
36
Nhảy
64
Bình tĩnh
46
TM đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
73
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández